VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "ngốc nghếch" (1)

Vietnamese ngốc nghếch
button1
English Nfool, idiot
Example
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
My Vocabulary

Related Word Results "ngốc nghếch" (0)

Phrase Results "ngốc nghếch" (1)

Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y